Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh ống nhựa ISO 1167
Thiết bị kiểm tra chuyên nghiệp này được thiết kế cho phòng thí nghiệm để xác định thời gian chịu áp suất thủy tĩnh dài hạn và giá trị áp suất nổ tức thời của các mẫu ống nhựa và ống composite khác nhau. Nó áp dụng áp suất thủy lực tăng dần để mô phỏng điều kiện hoạt động thực tế, xác nhận khả năng chịu áp suất thủy tĩnh và đặc tính chống nổ của ống.
Thành phần cốt lõi
Hệ thống điều khiển áp suất: Cung cấp khả năng điều chỉnh áp suất chính xác trong suốt chu trình kiểm tra, bao gồm cấu hình tham số, điều chỉnh động thời gian thực và duy trì áp suất ổn định để đảm bảo kết quả kiểm tra đáng tin cậy và chính xác.
Thiết bị tạo áp suất: Máy bơm áp suất cao chuyển đổi chất lỏng áp suất thấp thành chất lỏng áp suất cao để cung cấp dòng nước áp suất cao ổn định cần thiết cho việc kiểm tra.
Bể chứa môi chất nhiệt độ không đổi: Kiểm soát nhiệt độ của môi chất thử nghiệm (thường là nước) để duy trì các điều kiện nhiệt độ cài đặt trước, vì nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất cơ học của ống nhựa.
Bộ cố định mẫu (Nắp cuối): Các phụ kiện này kẹp chặt các mẫu ống để ngăn mẫu bị dịch chuyển và rò rỉ môi chất trong quá trình kiểm tra.
Đơn vị xử lý dữ liệu tự động: Bao gồm tính toán tự động dữ liệu kiểm tra và hỗ trợ tạo báo cáo kiểm tra được in ra.
Các loại ống áp dụng
Ống nhựa nhiệt dẻo: Dòng Polypropylene (PP-R, PP-B, PPA), các loại Polyethylene (PE, PE-X), các loại Polyvinyl chloride (PVC, UPVC, PVC-C).
Ống composite: Ví dụ bao gồm ống composite nhôm-nhựa kết hợp các lớp nhựa và kim loại để tăng cường độ bền cấu trúc tổng thể.
Tiêu chuẩn tuân thủ
Thiết bị này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực bao gồm ISO1167-2006, ASTMD1598-2004, ASTMD1599, ISO9080, CJ/T108, ASTMF1335, EN 12201 - 1:2024, EN 1555 - 1:2021 và EN ISO 2507 - 2:2017.
Yêu cầu về chiều dài tự do của mẫu
| Loại mẫu |
Yêu cầu về chiều dài tự do |
| Mẫu ống đùn |
dn <315mm: ≥ 3dn và ≥ 250mm; dn >315mm: ≥ 2dn |
| Mẫu ống ép phun |
dn <50mm: 3dn; 50mm ≤ dn ≤ 110mm: ≥ 140mm |
| Mẫu lắp ráp có lực đẩy thủy tĩnh (Hai đoạn ống) |
≥ 3dn và ≥ 250mm (dn >315mm: ≥ 2dn nếu không đáp ứng chiều dài tối thiểu) |
| Mẫu lắp ráp có lực đẩy thủy tĩnh (có phụ kiện) |
≥ 2dn và ≥ 150mm; dn >250mm: ≥ 1.5dn |
| Mẫu lắp ráp có lực đẩy thủy tĩnh (Mối nối yên ngựa) |
≥ 100mm |
| Mẫu lắp ráp không có lực đẩy thủy tĩnh |
= dn và ≥ 150mm |
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Thông số kỹ thuật |
| Mô hình |
XGY-10C |
| Phạm vi đường kính |
Φ8-1800mm |
| Số trạm |
3, 5, 6, 12, 15, 18, 20, 25, 50, 100 v.v. (có thể tùy chỉnh) |
| Chế độ điều khiển |
Điều khiển vi xử lý, điều khiển PC công nghiệp |
| Chế độ hiển thị |
Màn hình màu LCD PC công nghiệp |
| Chế độ lưu trữ |
Lưu trữ trên PC |
| Chế độ in |
Xuất ra máy in màu |
| Phạm vi áp suất kiểm tra |
0.1-10MPa |
| Độ chính xác điều khiển |
±1% |
| Độ phân giải hiển thị |
0.01MPa |
| Phạm vi hoạt động |
5%~100%FS |
| Sai số chỉ thị |
±1% |
| Phạm vi hẹn giờ |
0~10000h |
| Độ chính xác hẹn giờ |
±0.1% |
| Độ phân giải hẹn giờ |
1s |
| Nguồn điện |
380V 50Hz ba pha bốn dây 1.5KW |
| Mô hình nắp cuối |
từ Φ8 đến 1800mm |
| Kích thước bể nước |
Theo kích thước ống |
| Phạm vi nhiệt độ |
15-95℃ |
| Kích thước (ba trạm) |
715×625×1700(mm) hoặc khác |
Hỗ trợ và Dịch vụ
Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp toàn diện được tùy chỉnh cho Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh. Đội ngũ kỹ thuật chuyên môn của chúng tôi cung cấp các giải pháp hậu mãi toàn diện bao gồm:
- Lắp đặt thiết bị hoàn chỉnh và vận hành tại chỗ
- Chẩn đoán lỗi chuyên nghiệp, phân tích kỹ thuật và hướng dẫn vận hành
- Dịch vụ sửa chữa và bảo trì định kỳ thiết bị có hệ thống
- Cung cấp phụ tùng chính hãng và bộ phận hao mòn
- Dịch vụ cập nhật phần mềm và nâng cấp chức năng chính thức
Tuân thủ nguyên tắc dịch vụ hỗ trợ khách hàng chất lượng cao, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc về sản phẩm và kỹ thuật của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Thương hiệu nào sản xuất Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh ống nhựa?
A1: Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh chuyên nghiệp này mang thương hiệu JHH, với cơ sở sản xuất và chế tạo độc lập đặt tại Bắc Kinh, Trung Quốc.
Q2: Các chức năng ứng dụng cốt lõi của Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh ống nhựa là gì?
A2: Thiết bị kiểm tra này được phát triển chuyên nghiệp để đánh giá hiệu suất chịu áp suất thủy tĩnh và khả năng chống nổ của các sản phẩm ống nhựa khác nhau.
Q3: Những loại mẫu nào có thể kiểm tra với Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh này?
A3: Thiết bị hỗ trợ kiểm tra cho nhiều loại ống nhựa và ống composite, bao gồm các loại ống phổ biến như PP-R, PP-B, PP-A, PVC, PE và PE-X.
Q4: Độ chính xác đo lường của Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh là bao nhiêu?
A4: Thiết bị có độ chính xác kiểm tra cao, với sai số độ chính xác đo lường toàn thang đo được kiểm soát trong phạm vi 0,1%.
Q5: Phạm vi áp suất kiểm tra tối đa của Máy kiểm tra áp suất thủy tĩnh là bao nhiêu?
A5: Thiết bị này có khả năng thực hiện các bài kiểm tra áp suất ở áp suất tối đa là 10Mpa, tương đương 100 bar (1450 psi).